베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "lành mạnh" (1)
lành mạnh
영어
형용사healthy
Lối sống lành mạnh.
A healthy lifestyle.
관련 단어 "lành mạnh" (1)
thói quen sống lành mạnh
영어
구healthy lifestyle habits
Vận động giúp trẻ hình thành thói quen sống lành mạnh.
Exercise helps children form healthy lifestyle habits.
표현 "lành mạnh" (4)
lối sống lành mạnh
solid lifestyle
Ăn uống lành mạnh giúp ngừa mụn.
Healthy eating prevents acne.
Lối sống lành mạnh.
A healthy lifestyle.
Vận động giúp trẻ hình thành thói quen sống lành mạnh.
Exercise helps children form healthy lifestyle habits.
